Thông số kỹ thuật
| Hệ thống | |
|---|---|
| Công nghệ không dây: | Analog UHF |
| Số kênh: | 96 |
| Bộ phát đi kèm: | 1 x bộ phát Bodypack |
| Băng tần RF: | 514 đến 596 MHz |
| Quét kênh RF: | Tự động quét |
| Phạm vi hoạt động tối đa: | 100 m |
| Máy ghi âm tích hợp: | Không |
| Hỗ trợ mã thời gian: | Không |
| Mã hóa: | Không có |
| SNR: | ≥75 dB |
| THD: | ≤0.2 % |
| Bộ thu | |
| Kiểu dáng bộ thu: | Camera-Mount |
| Tùy chọn ngàm: | Shoe-Mount (with Included Hardware) |
| Ăng-ten: | 2 x 1/4 Wave Wire, Detachable (Top-Mount) |
| Số lượng kênh âm thanh: | 2 |
| Audio I/O: | 1 x 1/8″ / 3.5 mm TRS Female Unbalanced Output (Lockable) 1 x 1/8″ / 3.5 mm TRS Female Unbalanced Headphone Output |
| Mức đầu ra âm thanh: | -60 dBV |
| Tần số đáp ứng: | 40 Hz đến 18 kHz ±3 dB |
| Network I/O: | Không có |
| Word Clock I/O: | Không có |
| Kết nối USB / Lightning: | 1 x USB-C Female (Bus Power, Charging) |
| Yêu cầu về nguồn điện: | Battery, Bus Power (USB) |
| Loại pin: | Pin tích hợp 2000 mAh |
| Thời lượng pin: | 8 giờ |
| Hiển thị & Chỉ báo: | 1 x OLED (AF Level, Battery Status, Channel) |
| Kích thước: | 78 x 58 x 25 mm |
| Trọng lượng: | 138 g |
| Nhiệt độ hoạt động: | 14 đến 122°F / -10 đến 50°C |
| Nhiệt độ bảo quản: | -4 đến 131°F / -20 đến 55°C |
| Bộ phát | |
| Kiểu dáng bộ phát: | Bodypack |
| Công suất đầu ra RF: | Lên đến 10 mW |
| Audio I/O: | 1 x 1/8″ / 3.5 mm TRS Female Unbalanced Input (Lockable) |
| Tắt tiếng: | Công tắc Tắt/Bật |
| Mức đầu vào âm thanh: | -60 dBV (Mic Level) |
| Kiểm soát mức tự động: | Không |
| Tần số đáp ứng: | 40 Hz đến 18 kHz |
| Phương pháp đồng bộ hóa: | IR |
| Ăng-ten: | 1 x 1/4 Wave Wire, Detachable (Beltpack) |
| Yêu cầu về nguồn điện: | Battery, Bus Power (USB) |
| Loại pin: | Pin Li-ion tích hợp 1000 mAh |
| Thời lượng pin: | 5 giờ |
| USB/Lightning I/O: | 1 x USB-C (Bus Power, Charging) |
| Hiển thị & Chỉ báo: | 1 x OLED (Audio Level, Battery Status, Channel, Group, High-Pass Filter) |
| Kích thước: | 62.8 x 50 x 21.8 mm |
| Nhiệt độ hoạt động: | 14 đến 122°F / -10 đến 50°C |
| Nhiệt độ bảo quản: | -4 đến 131°F / -20 đến 55°C |
| Microphone | |
| Loại micro: | Lavalier |
| Màu sắc: | Đen |
| Trường âm thanh: | Mono |
| Mô hình cực: | Đa hướng |
| Dải tần số: | 20 Hz đến 18 kHz |
| SNR: | 58dB |
| Độ nhạy: | -40 dB ở 1 kHz |
| Chiều dài cáp: | 180cm |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.